ngước mắt

ngước mắt

Cô ấy ngước mắt nhìn lên bầu trời đầy sao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa mắt nhìn lên trên: "ngước mắt" hành động hướng tầm nhìn từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn, thường để nhìn một đối tượng hoặc sự việc nào đóphía trên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngước mắt nhìn lên bầu trời đầy sao. ( đưa mắt nhìn lên cao về phía bầu trời nhiều sao.)
    • Anh ấy ngước mắt lên thấy người yêu đang đứng trên ban công. (Anh ấy hướng tầm nhìn lên phía trên thấy người yêuban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngước mắt nhìn": cụm từ nhấn mạnh hành động nhìn lên với mục đích quan sát.

    • Người lính ngước mắt nhìn cờ tung bay trên đỉnh cột. (Người lính hướng mắt lên cao để thấy cờ bay trên đỉnh cột.)
  • "ngước mắt lên": chỉ hành động đưa mắt hướng lên trên một cách rõ ràng.

    • Sau khi cúi xuống nhặt đồ, ấy ngước mắt lên mỉm cười. (Sau khi cúi xuống nhặt đồ, ấy đưa mắt lên cao mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngước (động từ): đưa mặt hoặc mắt lên trên, thường dùng một mình trong văn nói.

    • Ngước lên nào! (Hãy đưa mặt lên trên!)
  • Ngửa mặt (động từ): đưa mặt hướng lên trên, nhưng không nhất thiết liên quan đến mắt.

    • Anh ấy ngửa mặt lên trời thở dài. (Anh ấy đưa mặt hướng lên trời thở dài.)
  • Cúi mặt (động từ): đưa mặt xuống dướitrái nghĩa với "ngước mắt".

    • ấy cúi mặt xuống xấu hổ. ( ấy đưa mặt xuống dưới ngượng ngùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngước nhìn: hành động nhìn lên trên, tương tự như "ngước mắt" nhưng nhấn mạnh vào việc nhìn.
    • Anh ta ngước nhìn tòa nhà cao chọc trời. (Anh ta nhìn lên tòa nhà rất cao.)
  • Ngẩng đầu: đưa đầu lên cao, thường đi kèm với việc nhìn lên.
    • Ngẩng đầu lên nhìn bầu trời. (Đưa đầu lên cao để nhìn bầu trời.)
Thành ngữ liên quan
  • Ngước mắt trông chờ: mong đợi điều đó từ phía trên hoặc từ người quyền lực.
    • Dân làng ngước mắt trông chờ mưa từ trời. (Dân làng mong đợi mưa từ trên trời rơi xuống.)

Từ chứa "ngước mắt"